Bỏ qua đến nội dung

普氏小羚羊

pǔ shì xiǎo líng yáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Przevalski's gazelle (Procapra przewalskii) of Central Asia