普鲁卡因
pǔ lǔ kǎ yīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. procaine (nerve blocking agent) (loanword)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.