Bỏ qua đến nội dung

景点

jǐng diǎn
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm du lịch
  2. 2. điểm tham quan
  3. 3. địa điểm du lịch

Usage notes

Collocations

常与动词“参观”、“游览”搭配,如“参观景点”、“游览景点”。

Common mistakes

勿与“经典”混淆;“经典”意为“classic”,读音相近但意义不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个 景点 很受欢迎。
This scenic spot is very popular.
导游正在解说 景点 的历史。
The tour guide is giving a running commentary on the history of the scenic spot.
境内有许多著名的旅游 景点
There are many famous tourist attractions within the territory.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.