Bỏ qua đến nội dung

景色

jǐng sè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh sắc
  2. 2. cảnh quan
  3. 3. cảnh đẹp

Usage notes

Collocations

“景色”常与“优美”、“迷人”等形容词搭配,但不用于描述天气或单一物体的外观。

Common mistakes

不要混淆“景色”(风景)与“景色”(单字的景+色, 例如“景色的照片”)。前者是双音节名词。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这种 景色 难以形容。
This scenery is hard to describe.
这里的 景色 真美!
The scenery here is so beautiful!
俯仰之间, 景色 已经变化了。
In the blink of an eye, the scenery had already changed.
这片天地 景色 非常美丽。
The scenery of this piece of heaven and earth is very beautiful.
那个湖泊的 景色 非常美丽。
The scenery of that lake is very beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.