Bỏ qua đến nội dung

景观

jǐng guān
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh quan
  2. 2. phong cảnh
  3. 3. cảnh sắc

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个城市的 景观 很漂亮。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.