Bỏ qua đến nội dung

景观

jǐng guān
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh quan
  2. 2. phong cảnh
  3. 3. cảnh sắc

Usage notes

Collocations

Commonly used with 设计 (design), 规划 (planning), or 师 (designer) as in 景观设计 (landscape design), 景观规划, 景观师.

Formality

景观 is more formal and technical than 风景; often used in professional contexts like architecture, geography, and urban planning.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个城市的 景观 很漂亮。
The landscape of this city is very beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.