Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. clear
  2. 2. distinct

Câu ví dụ

Hiển thị 1
更清 些。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9961446)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.