Bỏ qua đến nội dung

清晰

qīng xī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rõ ràng
  2. 2. sáng tỏ
  3. 3. minh bạch

Usage notes

Collocations

Often used with 思路 (思路清晰: clear thinking) and 发音 (发音清晰: clear pronunciation).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
清晰 地阐述了自己的观点。
He clearly expounded his point of view.
他思路 清晰 ,适合做研究。
He has a clear line of thought, suitable for research.
这张图像很 清晰
This image is very clear.
她的发音非常 清晰
Her pronunciation is very clear.
这张影像很 清晰
This image is very clear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.