清晰
qīng xī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rõ ràng
- 2. sáng tỏ
- 3. minh bạch
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 思路 (思路清晰: clear thinking) and 发音 (发音清晰: clear pronunciation).
Câu ví dụ
Hiển thị 5他 清晰 地阐述了自己的观点。
He clearly expounded his point of view.
他思路 清晰 ,适合做研究。
He has a clear line of thought, suitable for research.
这张图像很 清晰 。
This image is very clear.
她的发音非常 清晰 。
Her pronunciation is very clear.
这张影像很 清晰 。
This image is very clear.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.