Bỏ qua đến nội dung

qíng
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trời quang
  2. 2. trời nắng
  3. 3. trời đẹp

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Common mistakes

「晴」字左边是「日」不是「目」,右边是「青」,不要写成「睛」

Câu ví dụ

Hiển thị 1
了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7497327)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.