晴天

qíng tiān
HSK 3.0 Cấp 2

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trời nắng
  2. 2. trời quang
  3. 3. trời trong

Câu ví dụ

Hiển thị 3
今天會繼續是 晴天 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10520475)
今天是 晴天
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6092449)
明天是 晴天
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10520473)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 晴天