晴天
qíng tiān
HSK 3.0 Cấp 2
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trời nắng
- 2. trời quang
- 3. trời trong
Câu ví dụ
Hiển thị 3今天會繼續是 晴天 嗎?
今天是 晴天 。
明天是 晴天 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.