智力
zhì lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trí tuệ
- 2. khả năng trí tuệ
- 3. khả năng tư duy
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
智力常用搭配:开发智力、智力测试、智力游戏。
Câu ví dụ
Hiển thị 1智力 是成功的关键因素之一。
Intelligence is one of the key factors for success.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.