Bỏ qua đến nội dung

暂时

zàn shí
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tạm thời
  2. 2. chuyển tiếp
  3. 3. trong thời gian này

Usage notes

Collocations

暂时 is often used with 先 (first) or 不 (not) to indicate a temporary pause or delay, e.g., 暂时不说 (not say for now), 暂时先用 (use for now first).

Common mistakes

暂时 can be used as both an adjective and an adverb. Learners often mistakenly treat it as only an adjective. Example as adverb: 暂时先等一等 (Wait a moment for now).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
暂时 先不讨论这个问题。
Let's not discuss this issue for now.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.