Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

暖暖

nuǎn nuǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Nuannuan District of Keelung City 基隆市[jī lóng shì], Taiwan

Từ cấu thành 暖暖