Bỏ qua đến nội dung

暖气

nuǎn qì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lò sưởi
  2. 2. sưởi trung tâm
  3. 3. khí ấm

Usage notes

Common mistakes

暖气 refers to the heating system or warm air, not a portable space heater. For a portable heater, use 电暖器.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
冬天的时候,房间里开着 暖气 很舒服。
In winter, it's very comfortable to have the heating on in the room.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 暖气