Bỏ qua đến nội dung

暖风

nuǎn fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gió ấm

Từ cấu thành 暖风