暗中

àn zhōng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. in the dark
  2. 2. in secret
  3. 3. on the sly
  4. 4. surreptitiously

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆 暗中 笑瑪麗。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5663522)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.