Bỏ qua đến nội dung

暗地里

àn dì li
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lén lén lút
  2. 2. trộm trộm

Usage notes

Common mistakes

不要与“暗地”混淆,“暗地”可以单独使用表示黑暗的地方,“暗地里”固定表示秘密地。

Formality

用于书面和正式口语,比较文雅。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
暗地里 帮助了那个困难的家庭。
He secretly helped that family in need.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.