暗地里
àn dì li
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lén lén lút
- 2. trộm trộm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Common mistakes
不要与“暗地”混淆,“暗地”可以单独使用表示黑暗的地方,“暗地里”固定表示秘密地。
Formality
用于书面和正式口语,比较文雅。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 暗地里 帮助了那个困难的家庭。
He secretly helped that family in need.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.