暗淡
àn dàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dark; dim (light); dull (color); drab
- 2. (fig.) gloomy; bleak
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.