Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

暗自

àn zì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. inwardly
  2. 2. to oneself
  3. 3. secretly

Từ cấu thành 暗自