Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lợi nhuận khổng lồ
- 2. lợi nhuận đột biến
- 3. lợi nhuận bất ngờ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
暴利通常与“牟取”、“获取”等动词搭配,多含贬义,指不正当的巨额利润。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们靠投机获得了 暴利 。
They made a huge profit through speculation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.