Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cơn mưa lớn
- 2. mưa lớn
- 3. mưa xối xả
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“一场”、“下”搭配,如“一场暴雨”、“下暴雨”。
Common mistakes
不要与“暴风雨”混淆,“暴雨”只强调雨量大,不一定有强风。
Câu ví dụ
Hiển thị 1昨天下了一场 暴雨 。
Yesterday, there was a torrential rain.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.