Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

暴风

bào fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. windstorm
  2. 2. (meteorology) storm (force 11 wind)

Từ cấu thành 暴风