曙
shǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. daybreak
- 2. dawn
- 3. the dawn of a new epoch (metaphor)
- 4. Taiwan pr. [shù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.