Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ánh sáng bình minh
- 2. bình minh
- 3. ánh bình minh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 一线 (yī xiàn) as 一线曙光, meaning 'a ray of hope'.
Cultural notes
曙光 often symbolizes hope or a new beginning in literary and political contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1黑暗过后,我们终于看到了 曙光 。
After the darkness, we finally saw the dawn.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.