Bỏ qua đến nội dung

曝光

bào guāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bị phơi sáng
  2. 2. bị phơi bày
  3. 3. bị phơi bày ra ánh sáng

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Formality

在大陆普通话中读作 bào guāng,台湾读作 pù guāng。

Từ cấu thành 曝光