曝光
bào guāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bị phơi sáng
- 2. bị phơi bày
- 3. bị phơi bày ra ánh sáng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Formality
在大陆普通话中读作 bào guāng,台湾读作 pù guāng。