曲射
qū shè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bắn cầu vồng (hỏa lực có quỹ đạo cong)
- 2. bắn rơi thẳng đứng (hỏa lực bắn từ trên cao xuống)