Bỏ qua đến nội dung

曲折

qū zhé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khúc khuỷa
  2. 2. khó khăn
  3. 3. phức tạp

Usage notes

Common mistakes

“曲折”作形容词形容道路或线条时不能带宾语,如不能说“曲折了小路”,而应说“小路很曲折”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条路很 曲折 ,开车要小心。
This road is very winding; drive carefully.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.