曲折
qū zhé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khúc khuỷa
- 2. khó khăn
- 3. phức tạp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“曲折”作形容词形容道路或线条时不能带宾语,如不能说“曲折了小路”,而应说“小路很曲折”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条路很 曲折 ,开车要小心。
This road is very winding; drive carefully.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.