曳
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. kéo lê
- 2. kéo
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 曳
kéo
dù (máy bay kéo)
máy kéo
đung đưa nhẹ nhàng (như trong gió); (của ngọn lửa) chập chờn
đung đưa nhẹ nhàng
đạn vạch đường
(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu cắt đuôi nêm (Puffinus pacificus)
shuffle (điệu nhảy)