Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

摇曳

yáo yè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to sway gently (as in the wind); (of a flame) to flicker

Từ cấu thành 摇曳