更换
gēng huàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thay đổi
- 2. thay thế
- 3. đổi
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“更换”通常用于具体的物品,如“更换电池”,而抽象概念如“更换工作”更常说“换工作”。
Common mistakes
别把“更换”用在人身上;表示换人时用“替换”,如“替换队员”而非“更换队员”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我打算 更换 一个新的手机。
I plan to replace my phone with a new one.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.