Bỏ qua đến nội dung

更新

gēng xīn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cập nhật
  2. 2. tái tạo
  3. 3. nâng cấp

Usage notes

Collocations

更新 often pairs with 系统 (system), 信息 (information), or 版本 (version) for updates.

Common mistakes

Don't confuse 更新 with 更换 (gēnghuàn, to replace). 更新 means renew/update, not physically swap.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
更新 你的软件。
Please update your software.
你可以在系统里设定自动 更新 的时间。
You can set the time for automatic updates in the system.
更新 軟體。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13175381)
讓它 更新
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13175373)
更新 系統。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13175376)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.