更新
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cập nhật
- 2. tái tạo
- 3. nâng cấp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
更新 often pairs with 系统 (system), 信息 (information), or 版本 (version) for updates.
Common mistakes
Don't confuse 更新 with 更换 (gēnghuàn, to replace). 更新 means renew/update, not physically swap.
Câu ví dụ
Hiển thị 5请 更新 你的软件。
你可以在系统里设定自动 更新 的时间。
請 更新 軟體。
讓它 更新 。
請 更新 系統。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.