Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

更替

gēng tì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take over (from one another)
  2. 2. to alternate
  3. 3. to replace
  4. 4. to relay