更正
gēng zhèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sửa chữa
- 2. điều chỉnh
- 3. sửa lỗi
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
更正 is mainly used for factual errors or official statements; avoid using it for personal habits or behavior.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 更正 这份文件中的错误。
Please correct the errors in this document.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.