Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

曹白鱼

cáo bái yú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chinese herring (Ilisha elongata)
  2. 2. white herring
  3. 3. slender shad