Bỏ qua đến nội dung

最先

zuì xiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đầu tiên nhất

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆 最先 來,最後走。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6065355)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.