Bỏ qua đến nội dung

最新

zuì xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. latest
  2. 2. newest

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请查询 最新 的火车时刻表。
Please check the latest train schedule.
她很关注 最新 的时尚。
She pays close attention to the latest fashion.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 最新