Bỏ qua đến nội dung

月份

yuè fèn
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tháng

Usage notes

Collocations

Common measure word is 个: 一个月份 (a month).

Common mistakes

Don't confuse 月份 (month in general) with 月 (specific month name); e.g., say 这个月份很冷 (This month is cold), not 这个月很冷 when referring to the concept.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 月份 很冷。
This month is cold.
8 月份 没课。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 333141)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.