Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

月光

yuè guāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. moonlight

Câu ví dụ

Hiển thị 2
月光 真美。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2680872)
月光 好亮。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1228431)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 月光