Bỏ qua đến nội dung

月光

yuè guāng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ánh trăng

Câu ví dụ

Hiển thị 3
皎洁的 月光 洒在湖面上。
月光 真美。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2680872)
月光 好亮。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1228431)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.