月桂
yuè guì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguyệt quế (Laurus nobilis)
- 2. cây nguyệt quế
- 3. lá nguyệt quế