Bỏ qua đến nội dung

月球

yuè qiú
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trái đất
  2. 2. mặt trăng
  3. 3. thiên thể

Usage notes

Formality

月球 is more formal and scientific than 月亮, often used in technical contexts like astronomy.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
月球 是地球的天然卫星。
The moon is the Earth's natural satellite.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 月球