Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trái đất
- 2. mặt trăng
- 3. thiên thể
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
月球 is more formal and scientific than 月亮, often used in technical contexts like astronomy.
Câu ví dụ
Hiển thị 1月球 是地球的天然卫星。
The moon is the Earth's natural satellite.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.