Định nghĩa
- 1. moonlight
Câu ví dụ
Hiển thị 1月色 朦胧,湖面好像披上了轻纱。
The moonlight was hazy, as if the lake was covered with a light veil.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.