Bỏ qua đến nội dung

月色

yuè sè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. moonlight

Câu ví dụ

Hiển thị 1
月色 朦胧,湖面好像披上了轻纱。
The moonlight was hazy, as if the lake was covered with a light veil.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.