Bỏ qua đến nội dung

有声有色

yǒu shēng yǒu sè
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vivid
  2. 2. dazzling
  3. 3. colorful and lively

Usage notes

Common mistakes

多用于形容表演、叙述等生动精彩,不用于形容颜色或物体本身。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的故事讲得 有声有色
He told the story vividly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.