Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vivid
- 2. dazzling
- 3. colorful and lively
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
多用于形容表演、叙述等生动精彩,不用于形容颜色或物体本身。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的故事讲得 有声有色 。
He told the story vividly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.