Bỏ qua đến nội dung

有幸

yǒu xìng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. may mắn
  2. 2. hạnh phúc

Usage notes

Common mistakes

Often incorrectly used alone to mean 'lucky'. 有幸 carries a nuance of being honored by good fortune, not simple luck.

Formality

Used mostly in formal or polite expressions, e.g., “有幸认识您” (honored to meet you).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
有幸 参加了这次会议。
I was fortunate to attend this meeting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.