Bỏ qua đến nội dung

有心

yǒu xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have a mind to
  2. 2. to intend to
  3. 3. deliberately
  4. 4. considerate

Câu ví dụ

Hiển thị 2
你沒 有心
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4490230)
有心 臟病。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 380607)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.