Bỏ qua đến nội dung

有意思

yǒu yì si
HSK 3.0 Cấp 2 Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thú vị
  2. 2. có ý nghĩa
  3. 3. vui vẻ

Usage notes

Common mistakes

不要混淆“有意思”和“兴趣”。“有意思”形容事物本身有趣,“兴趣”是人对事物的喜好。比如可以说“我对中国文化有兴趣”,不能说“中国文化对我有兴趣”。

Formality

“有意思”在正式场合较少用于描述严肃话题,如学术报告里可能用“有意义的”或“具有启发性”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这本书很 有意思
This book is very interesting.
今天的节目很 有意思
Today's program is very interesting.
老师推荐了一本很 有意思 的书。
The teacher recommended a very interesting book.
这个电影的情节很 有意思
The plot of this movie is very interesting.
这部电影片子很 有意思
This movie is very interesting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.