Bỏ qua đến nội dung

有效

yǒu xiào
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiệu quả
  2. 2. có hiệu lực
  3. 3. hợp lệ

Usage notes

Collocations

'有效'常与抽象名词搭配,如有效期、有效方法、有效措施;不与具体事物如'钥匙有效'搭配,应说'钥匙有用'。

Common mistakes

注意'有效'强调效力或效果,不同于'有用'表示有使用价值。'这个方法有效'指能达到预期效果;'这个方法有用'指有帮助、有用途。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
政府需要 有效 治理国家。
The government needs to effectively govern the country.
中医治疗很 有效
Traditional Chinese medicine treatment is very effective.
这种做法很 有效
This method is very effective.
法院裁定合同 有效
The court ruled the contract valid.
这是解决问题的 有效 途径。
This is an effective way to solve the problem.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.