Bỏ qua đến nội dung

有机

yǒu jī
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. organic

Usage notes

Collocations

Common collocations: 有机食品 (organic food), 有机农业 (organic farming), 有机化学 (organic chemistry).

Common mistakes

有机 is only 'organic' in chemical, agricultural, or biological contexts; it does not mean 'organized' or 'systematic' (that's 有组织 or 系统性).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这些是 有机 蔬菜吗?
Are these organic vegetables?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.