有板有眼
yǒu bǎn yǒu yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. orderly
- 2. methodical
- 3. rhythmical
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.