Bỏ qua đến nội dung

有板有眼

yǒu bǎn yǒu yǎn
#46839

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. orderly
  2. 2. methodical
  3. 3. rhythmical